Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为虎作伥為虎作倀

wèi hǔ zuò chāng

为虎作伥 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为虎作伥 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu

Tra từ liên quan