Kết quả tra từ “为生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为生wéi shēng
为生: kiếm sống
无以为生wú yǐ wéi shēng
无以为生: không có cách nào sinh nhai