Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无以为生無以為生

wú yǐ wéi shēng

无以为生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无以为生 trong tiếng Việt

không có cách nào sinh nhai

Tra từ liên quan