Kết quả tra từ “为爱鼓掌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为爱鼓掌wèi ài gǔ zhǎng
为爱鼓掌: (từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dục