Kết quả tra từ “为期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为期wéi qī
为期: (được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)