为期為期
为期 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 为期 trong tiếng Việt
(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)