Kết quả tra từ “为己任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为己任wéi jǐ rèn
为己任: coi đó là nhiệm vụ của mình; tự mình đảm nhận