Kết quả tra từ “为人师表”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为人师表wéi rén shī biǎo
为人师表: làm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng