Kết quả cho “为人师表”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đáng