Kết quả tra từ “丹麦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丹麦Dān mài
丹麦: Đan Mạch
丹麦包Dān mài bāo
丹麦包: bánh ngọt Đan Mạch