Kết quả tra từ “丹霞地貌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丹霞地貌Dān xiá dì mào
丹霞地貌: địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)