Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丹皮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丹皮dān pí

丹皮: vỏ rễ cây mẫu đơn

Cụm từ
牡丹皮mǔ dan pí

牡丹皮: vỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ