Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹皮

dān pí

丹皮 là gì?

丹皮 [dān pí] có nghĩa là vỏ rễ cây mẫu đơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹皮 trong tiếng Việt

vỏ rễ cây mẫu đơn

Cách đọc và ghi nhớ 丹皮

丹皮 được đọc là dān pí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ rễ cây mẫu đơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan