Kết quả tra từ “丹尼索瓦人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丹尼索瓦人Dān ní suǒ wǎ rén
丹尼索瓦人: Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng