Kết quả tra từ “临阵退缩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临阵退缩lín zhèn tuì suō
临阵退缩: chùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ); mất tinh thần