Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “临阵磨枪”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
临阵磨枪lín zhèn mó qiāng

临阵磨枪: ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối

Thành ngữ