Kết quả tra từ “临川”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临川Lín chuān
临川: quận Lâm Xuyên của thành phố Phủ Châu 撫州市|抚州市, Giang Tây
临川羡鱼lín chuān xiàn yú
临川羡鱼: xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网[lin2 yuan1 xian4 yu2 , bu4 ru2 tui4 er2 jie2 wang3]
临川区Lín chuān qū
临川区: quận Linchuan của thành phố Phủ Châu 撫州市|抚州市, Giang Tây