Kết quả tra từ “串行点阵打印机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串行点阵打印机chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī
串行点阵打印机: máy in ma trận điểm nối tiếp