Kết quả tra từ “串联”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串联chuàn lián
串联: thiết lập mối quan hệ; liên lạc; (điện) nối các thành phần nối tiếp