Kết quả tra từ “串烧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串烧chuàn shāo
串烧: nấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên; (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục; chuỗi bài hát; liên khúc