Kết quả tra từ “丰衣足食”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰衣足食fēng yī zú shí
丰衣足食: ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ