Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰衣足食豐衣足食

fēng yī zú shí

丰衣足食 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰衣足食 trong tiếng Việt

ăn no mặc ấm (thành ngữ); được nuôi dưỡng đầy đủ

Tra từ liên quan