Kết quả tra từ “丰碑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰碑fēng bēi
丰碑: bia khắc lớn; bóng nghĩa thành tựu vĩ đại; kiệt tác bất hủ