Kết quả tra từ “中间派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中间派zhōng jiān pài
中间派: phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập