Kết quả tra từ “中间人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中间人zhōng jiān rén
中间人: người trung gian; người hòa giải
中间人攻击zhōng jiān rén gōng jī
中间人攻击: (máy tính) tấn công người trung gian