Kết quả tra từ “中途退场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中途退场zhōng tú tuì chǎng
中途退场: rời đi giữa chừng (vở kịch); (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc