Kết quả cho “中途”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giữa chừng
Quần đảo Midway
mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại
rời đi giữa chừng (vở kịch); (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc
Trận Midway, tháng 6 năm 1942