Kết quả tra từ “中转”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中转zhōng zhuǎn
中转: đổi (tàu hoặc máy bay); chuyển tiếp; quá cảnh
中转站zhōng zhuǎn zhàn
中转站: trung tâm trung chuyển; trung tâm vận tải; điểm đổi tuyến
中转柜台zhōng zhuǎn guì tái
中转柜台: quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh