Kết quả tra từ “中资”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中资zhōng zī
中资: vốn Trung Quốc; doanh nghiệp Trung Quốc
恒生中资企业指数Héng shēng Zhōng zī Qǐ yè Zhǐ shù
恒生中资企业指数: Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)