Kết quả tra từ “中规中矩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中规中矩zhòng guī zhòng jǔ
中规中矩: tuân thủ các chuẩn mực của xã hội