Kết quả tra từ “中老年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中老年zhōng lǎo nián
中老年: trung niên và người già
中老年人zhōng lǎo nián rén
中老年人: người trung niên và cao tuổi