Kết quả tra từ “中缝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中缝zhōng fèng
中缝: khoảng trống dọc trong báo giữa hai trang liền kề; đường chỉ dọc ở lưng quần áo