Kết quả tra từ “中继器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中继器zhōng jì qì
中继器: bộ lặp
多端中继器duō duān zhōng jì qì
多端中继器: bộ lặp nhiều cổng