Kết quả tra từ “中盘股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中盘股zhōng pán gǔ
中盘股: (giao dịch cổ phiếu) vốn hoá trung bình