Kết quả tra từ “中生代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中生代Zhōng shēng dài
中生代: Đại Trung Sinh (thời đại địa chất từ 250-65 triệu năm trước, bao gồm kỷ Tam Điệp 三疊紀|三叠纪, kỷ Jura 侏羅紀|侏罗纪 và kỷ Phấn Trắng 白堊紀|白垩纪)