Kết quả tra từ “中流砥柱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中流砥柱zhōng liú dǐ zhù
中流砥柱: trụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh