Kết quả tra từ “中气层顶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中气层顶zhōng qì céng dǐng
中气层顶: trung lưu quyển; tầng đỉnh của trung lưu