Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中文”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中文Zhōng wén

中文: ngôn ngữ Trung Quốc

Cụm từ
中文标准交换码Zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

中文标准交换码: CSIC, mã trao đổi tiêu chuẩn Trung Quốc sử dụng từ năm 1992

Cụm từ
香港中文大学Xiāng gǎng Zhōng wén Dà xué

香港中文大学: Đại học Trung văn Hồng Kông

Cụm từ
独立中文笔会dú lì Zhōng wén bǐ huì

独立中文笔会: Trung tâm Bút nhóm Độc lập Trung Quốc

Cụm từ
国家标准中文交换码guó jiā biāo zhǔn Zhōng wén jiāo huàn mǎ

国家标准中文交换码: CNS 11643, mã hóa ký tự Trung Quốc áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992

Cụm từ