Kết quả tra từ “中性粒细胞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中性粒细胞zhōng xìng lì xì bāo
中性粒细胞: bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)