Kết quả tra từ “中性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中性zhōng xìng
中性: trung tính
中性粒细胞zhōng xìng lì xì bāo
中性粒细胞: bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
中性笔zhōng xìng bǐ
中性笔: bút bi nước