Kết quả tra từ “中心区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中心区zhōng xīn qū
中心区: khu trung tâm
商务中心区shāng wù zhōng xīn qū
商务中心区: khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)