Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中学生”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中学生zhōng xué shēng

中学生: học sinh trung học; học sinh cấp ba

Cụm từ
高中学生gāo zhōng xué shēng

高中学生: học sinh trung học phổ thông

Cụm từ
大中学生dà zhōng xué sheng

大中学生: sinh viên đại học và học sinh trung học

Cụm từ