Kết quả tra từ “中央空调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央空调zhōng yāng kōng tiáo
中央空调: điều hòa trung tâm; (ví von) (từ mới) người đàn ông đa tình (đối lập với 暖男[nuan3 nan2], chàng trai quan tâm đến bạn đời hơn là tất cả mọi người)