Kết quả tra từ “中央省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央省Zhōng yāng Shěng
中央省: tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)