Kết quả tra từ “中央海岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央海岭zhōng yāng hǎi lǐng
中央海岭: sống núi giữa đại dương (địa chất)