Kết quả tra từ “中央执行委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央执行委员会Zhōng yāng Zhí xíng Wěi yuán huì
中央执行委员会: Ủy ban Chấp hành Trung ương