Kết quả tra từ “中央广播电台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央广播电台Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái
中央广播电台: Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)