Kết quả tra từ “中央专制集权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中央专制集权zhōng yāng zhuān zhì jí quán
中央专制集权: chế độ chuyên chế tập quyền