Kết quả tra từ “中国林蛙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国林蛙Zhōng guó lín wā
中国林蛙: Ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)