中国林蛙
Ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)
Ếch nâu Trung Quốc (Rana chensinensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tập đoàn hạt nhân Quốc gia Trung Quốc (CNNC)
›中国历史博物馆Zhōng guó Lì shǐ Bó wù guǎnBảo tàng Lịch sử Trung Quốc
›中国残疾人联合会Zhōng guó Cán jí rén Lián hé huìLiên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc
›中国新闻网Zhōng guó Xīn wén WǎngTrang web của Tân Văn Xã Trung Quốc (chinanews.com)
›中国新闻社Zhōng guó Xīn wén shèTrung Quốc Tân Văn xã
›中国民主促进会Zhōng guó Mín zhǔ Cù jìn huìHiệp hội Thúc đẩy Dân chủ Trung Quốc
›中国新民党Zhōng guó Xīn mín dǎngĐảng Dân chủ Mới Trung Quốc, một đảng tồn tại ngắn ngủi được thành lập năm 2007 bởi nhà hoạt động nhân quyền…
›中国民主同盟Zhōng guó Mín zhǔ Tóng méngLiên minh Dân chủ Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.