Kết quả tra từ “中国工程院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国工程院Zhōng guó Gōng chéng yuàn
中国工程院: Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc